|
Tên sản phẩm
|
Chỉ tiêu
|
Phạm vi
|
|
|
|
|
|
Đường tinh Luyện

|
Hàm lượng đường Sac
|
≥ 99.9 o Z
|
|
Đường khử
|
≤ 0.03 %
|
|
Hàm lượng tro
|
≤ 0.03 %
|
|
Độ ẩm
|
≤ 0.05 %
|
|
Độ màu
|
≤ 30 IU
|
|
|
|
|
|
Đường trắng

|
Hàm lượng đường Sac
|
≥ 99.7 o Z
|
|
Đường khử
|
≤ 0.04%
|
|
Hàm lượng tro
|
≤ 0.04%
|
|
Độ ẩm
|
≤ 0.05 %
|
|
Độ màu
|
≤ 120 IU
|
|
Đường Vàng

|
Hàm lượng đường Sac |
≥ 98.5% |
|
Đường khử |
≤ 0.18% |
|
Hàm lượng tro |
≤ 0.25% |
|
Độ ẩm |
≤ 0.15% |
|
Độ màu |
≤ 1500 IU |
|